fly tent

fly tent

A family sets up their fly tent at a sunny campsite.

Định nghĩa

Danh từ: Lều mái che phía trước (fly tent). Đây một loại lều được thiết kế với một tấm vải hoặc mái che phụ (gọi là "fly") được gắn phía trước cửa lều. Tấm che này tác dụng bảo vệ cửa lều khỏi mưa, nắng hoặc gió, đồng thời tạo thêm không gian mái che bên ngoài lều chính.

dụ sử dụng
  • (We set up a fly tent to have a cooking area when it rained.)
  • (This fly tent is very convenient because it has a front cover that protects belongings from rain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fly tent thường được sử dụng trong các chuyến cắm trại hoặc ngoại, nơi cần thêm không gian mái che không cần phải dựng một lều riêng biệt.
  • Trong quân sự hoặc cứu trợ thiên tai, fly tent cũng có thể được dùng làm lều tạm thời với mái che phía trước để che chắn cho khu vực làm việc hoặc nghỉ ngơi.
Biến thể từ gần giống
  • Fly (danh từ): Mái che, tấm vải che phía trên lều.
  • Tent (danh từ): Lều, lều trại.
  • Fly sheet (danh từ): Tấm vải che phủ bên ngoài lều để chống mưa.
Từ đồng nghĩa
  • Lều mái che phía trước (cụm từ mô tả, không phải từ đơn): Diễn tả cùng một loại lều.
  • Lều kiểu fly (cụm từ mô tả): Cách gọi khác dựa trên đặc điểm thiết kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fly tent". Tuy nhiên, có thể thấy từ "fly" trong các cụm như: - Fly away: Bay đi (không liên quan trực tiếp đến lều). - Fly over: Bay qua (cũng không liên quan).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "fly tent".